Shapes and Colors

35 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adjective
màu hổ phách, màu vàng nâu
having a yellowish-brown color
The old book had an amber cover, showcasing its vintage charm.
Cuốn sách cũ có bìa màu hổ phách, thể hiện sự quyến rũ cổ điển của nó.
Adjective
ngọc lục bảo, màu xanh ngọc lục bảo
having a bright green color
The field was carpeted with emerald grass , lush and inviting .
Cánh đồng được trải thảm bằng cỏ ngọc lục bảo, tươi tốt và mời gọi.
Adjective
hồng ngọc, đỏ tía
purplish-red in color
His black suit was designed to be completed with a ruby tie.
Bộ đồ đen của anh ấy được thiết kế để hoàn thiện với một chiếc cà vạt màu hồng ngọc.
Adjective
màu be, màu nâu nhạt
having a pale, light brown color like sand
The curtains in the bedroom were made of a soft beige fabric , gently diffusing the sunlight .
Rèm cửa trong phòng ngủ được làm từ vải be mềm mại, nhẹ nhàng khuếch tán ánh sáng mặt trời.
Adjective
đồng, màu đồng
deep reddish-brown in color
Her hair shimmered in the sunlight, displaying a beautiful bronze hue.
Mái tóc của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, thể hiện một màu đồng đẹp.
Adjective
đỏ rượu vang, đỏ sẫm
deep red in color
The cover of the book featured elegant gold lettering on a burgundy background .
Bìa sách có chữ vàng thanh lịch trên nền đỏ sẫm.
Adjective
màu hạt dẻ, nâu đỏ
having a red-brown color
The artist mixed red and brown paints to achieve a perfect chestnut shade on the canvas .
Nghệ sĩ đã pha trộn sơn đỏ và nâu để đạt được sắc thái hạt dẻ hoàn hảo trên canvas.
Adjective
kem, ngà
having a color between yellow and white
The creamy sands of the beach stretched for miles along the coastline .
Những bãi cát kem trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển.
Adjective
gỗ mun, đen như gỗ mun
having a dark black color
The singer wore an elegant gown with an ebony bodice that stood out on stage.
Ca sĩ mặc một chiếc váy thanh lịch với phần thân trên màu gỗ mun nổi bật trên sân khấu.
Adjective
màu hạt dẻ, màu nâu xanh lục
having a greenish-brown color
She wore a hazel scarf that perfectly matched the changing colors of the season .
Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu hạt dẻ hoàn toàn phù hợp với màu sắc thay đổi của mùa.
Adjective
màu kaki, có màu vàng nâu nhạt
having a dull yellowish-brown color
The designer showcased a new line of khaki handbags, inspired by nature and simplicity.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một dòng túi xách mới màu kaki, lấy cảm hứng từ thiên nhiên và sự đơn giản.
Adjective
ô liu, xanh ô liu
grayish-green in color
The olive curtains filtered the sunlight, casting a warm glow into the room.
Rèm cửa màu ô liu lọc ánh sáng mặt trời, tạo ra ánh sáng ấm áp trong phòng.
Adjective
đỏ tươi, màu đỏ rực
having a bright red color
Proudly waving in the breeze , the scarlet banner symbolized the nation 's strength and unity .
Phấp phới kiêu hãnh trong làn gió, lá cờ đỏ thắm tượng trưng cho sức mạnh và sự đoàn kết của quốc gia.
Adjective
xanh lơ, xanh biển
bluish-green in color
The sea-green mosaic tiles in the bathroom evoked images of pristine beaches and crystal-clear waters .
Những viên gạch khảm xanh biển trong phòng tắm gợi lên hình ảnh của những bãi biển hoang sơ và làn nước trong vắt.
Adjective
xanh da trời, xanh thiên thanh
light blue color like that of a cloudless sky
The sky-blue flowers of the forget-me-nots added a delicate touch to the garden, attracting bees and butterflies alike.
Những bông hoa xanh da trời của cây lưu ly đã thêm một nét tinh tế vào khu vườn, thu hút cả ong và bướm.
Adjective
đen như than, đen nhánh
having a very dark black color
The coal-black clouds on the horizon signaled an approaching storm , sending people scurrying for shelter .
Những đám mây đen như than trên đường chân trời báo hiệu một cơn bão đang đến, khiến mọi người vội vã tìm nơi trú ẩn.
Adjective
trắng như tuyết, trắng tinh
having a pure white color like the snow
The snow-white peaks of the mountains towered majestically above the lush green valleys below , creating a breathtaking panorama .
Những đỉnh núi trắng như tuyết sừng sững uy nghi phía trên những thung lũng xanh tươi bên dưới, tạo nên một panorama ngoạn mục.
Adjective
tinh tế, khéo léo
difficult to notice or detect because of its slight or delicate nature
The changes to the menu were subtle but effective , enhancing the overall dining experience .
Những thay đổi trong thực đơn rất tinh tế nhưng hiệu quả, nâng cao trải nghiệm ăn uống tổng thể.
Adjective
trong suốt, rõ ràng
able to be seen through
The clear , transparent water of the aquarium allowed us to observe the intricate movements of the tropical fish .
Nước trong và trong suốt của bể cá cho phép chúng tôi quan sát những chuyển động phức tạp của cá nhiệt đới.
Adjective
rực rỡ, sống động
(of colors) bright and strong
The artist 's abstract paintings were known for their vibrant compositions and bold use of color .
Những bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ được biết đến với các tác phẩm rực rỡ và cách sử dụng màu sắc táo bạo.
Adjective
nhạt, xỉn
(of colors) not very bright or vibrant
She wore a dull brown sweater that blended into the background .
Cô ấy mặc một chiếc áo len màu nâu nhạt hòa vào nền.
Noun
tương phản
differences in color or in brightness and darkness that an artist uses in a painting or photograph to create a special effect
The room decor featured a contrast of warm and cool colors , creating a dynamic visual impact .
Trang trí phòng có sự tương phản giữa màu nóng và màu lạnh, tạo ra tác động thị giác mạnh mẽ.
Noun
vòm, khung vòm
anything with a curved top and parallel sides
The bookshelf had an arched top that gave it a unique and stylish look.
Kệ sách có phần trên hình vòm mang lại cho nó vẻ ngoài độc đáo và phong cách.
Adjective
tròn, hình tròn
having a shape like a circle
The circular rug added a touch of elegance to the living room , complementing the curved furniture .
Tấm thảm tròn đã thêm một nét thanh lịch vào phòng khách, bổ sung cho đồ nội thất cong.
Noun
hình nón, hình nón hình học
(geometry) a three dimensional shape with a circular base that rises to a single point
The chef stacked three ice cream scoops in a waffle cone for the perfect summer treat .
Đầu bếp xếp ba viên kem trong một ốc quế waffle để có món tráng miệng mùa hè hoàn hảo.
Noun
lọn tóc, xoắn ốc
something that resembles a spiral or coil
The waves crashed against the shore , leaving behind frothy curls of foam .
Những con sóng vỗ vào bờ, để lại những lọn bọt sóng.
Noun
hình trụ, dạng hình trụ
(geometry) a solid or hollow shape with two circular bases at each end and straight parallel sides
The ancient columns were made in the shape of massive stone cylinders, supporting the grand structure .
Những cột cổ được làm theo hình dạng những hình trụ đá khổng lồ, nâng đỡ công trình đồ sộ.
Noun
kích thước
a measure of the height, length, or width of an object in a certain direction
When designing the new bridge , engineers took into account the dimensions of the river and the surrounding landscape .
Khi thiết kế cây cầu mới, các kỹ sư đã tính đến kích thước của dòng sông và cảnh quan xung quanh.
Noun
góc vuông, góc 90 độ
an angle measuring exactly 90 degrees
The carpenter adjusted the miter saw to cut the molding at a perfect right angle for seamless installation .
Người thợ mộc điều chỉnh cưa miter để cắt gờ ở một góc vuông hoàn hảo để lắp đặt liền mạch.
Adjective
nguyên vẹn, toàn vẹn
undamaged and complete
The family heirloom , passed down through generations , remained intact and cherished by its owners .
Di sản gia đình, được truyền qua nhiều thế hệ, vẫn nguyên vẹn và được chủ nhân trân quý.
Adjective
vô hình, không thể nhìn thấy
not capable of being seen with the naked eye
The small particles of dust were invisible in the air until they were illuminated by sunlight .
Những hạt bụi nhỏ vô hình trong không khí cho đến khi chúng được ánh sáng mặt trời chiếu sáng.
Adjective
tuyến tính, thẳng
involving lines or having the shape of a straight line
The sculpture assumed a linear form standing neatly within the long , narrow planter bed it was installed inside of .
Tác phẩm điêu khắc có hình dạng tuyến tính đứng gọn gàng trong luống trồng cây dài và hẹp mà nó được lắp đặt bên trong.
Noun
xoắn ốc, hình xoắn
(geometry) a curved shape or design that gradually winds around a center or axis
The gymnast executed a flawless series of spins and jumps , creating an impressive aerial spiral.
Vận động viên thể dục đã thực hiện một loạt các vòng xoay và nhảy hoàn hảo, tạo ra một đường xoắn ốc trên không ấn tượng.
Adjective
nhỏ xíu, tí hon
very small
Despite its minute size, the rare gem was worth a small fortune.
Mặc dù có kích thước nhỏ xíu, viên đá quý hiếm đó có giá trị một tài sản nhỏ.
Adjective
phía sau, đằng sau
situated or near the back of something
The rear window of the house overlooked a peaceful garden, providing a serene view for the occupants.
Cửa sổ phía sau của ngôi nhà nhìn ra một khu vườn yên bình, mang đến tầm nhìn thanh bình cho những người sống trong đó.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe