snow-white
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trắng như tuyết, trắng tinh
💡
Definition (English)
having a pure white color like the snow
✏️
Câu ví dụ
The snow-white peaks of the mountains towered majestically above the lush green valleys below , creating a breathtaking panorama .
Những đỉnh núi trắng như tuyết sừng sững uy nghi phía trên những thung lũng xanh tươi bên dưới, tạo nên một panorama ngoạn mục.