bronze
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng, màu đồng
Definition (English)
deep reddish-brown in color
Câu ví dụ
Her hair shimmered in the sunlight, displaying a beautiful bronze hue.
Mái tóc của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, thể hiện một màu đồng đẹp.