sea-green
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xanh lơ, xanh biển
Definition (English)
bluish-green in color
Câu ví dụ
The sea-green mosaic tiles in the bathroom evoked images of pristine beaches and crystal-clear waters .
Những viên gạch khảm xanh biển trong phòng tắm gợi lên hình ảnh của những bãi biển hoang sơ và làn nước trong vắt.