vibrant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sống động
Definition (English)
(of colors) bright and strong
Câu ví dụ
The artist 's abstract paintings were known for their vibrant compositions and bold use of color .
Những bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ được biết đến với các tác phẩm rực rỡ và cách sử dụng màu sắc táo bạo.