scarlet
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đỏ tươi, màu đỏ rực
Definition (English)
having a bright red color
Câu ví dụ
Proudly waving in the breeze , the scarlet banner symbolized the nation 's strength and unity .
Phấp phới kiêu hãnh trong làn gió, lá cờ đỏ thắm tượng trưng cho sức mạnh và sự đoàn kết của quốc gia.