coal-black
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đen như than, đen nhánh
Definition (English)
having a very dark black color
Câu ví dụ
The coal-black clouds on the horizon signaled an approaching storm , sending people scurrying for shelter .
Những đám mây đen như than trên đường chân trời báo hiệu một cơn bão đang đến, khiến mọi người vội vã tìm nơi trú ẩn.