curl
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lọn tóc, xoắn ốc
Definition (English)
something that resembles a spiral or coil
Câu ví dụ
The waves crashed against the shore , leaving behind frothy curls of foam .
Những con sóng vỗ vào bờ, để lại những lọn bọt sóng.