rear
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phía sau, đằng sau
Definition (English)
situated or near the back of something
Câu ví dụ
The rear window of the house overlooked a peaceful garden, providing a serene view for the occupants.
Cửa sổ phía sau của ngôi nhà nhìn ra một khu vườn yên bình, mang đến tầm nhìn thanh bình cho những người sống trong đó.