arch
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
vòm, khung vòm
Definition (English)
anything with a curved top and parallel sides
Câu ví dụ
The bookshelf had an arched top that gave it a unique and stylish look.
Kệ sách có phần trên hình vòm mang lại cho nó vẻ ngoài độc đáo và phong cách.