arch
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vòm, khung vòm
💡
Definition (English)
anything with a curved top and parallel sides
✏️
Câu ví dụ
The bookshelf had an arched top that gave it a unique and stylish look.
Kệ sách có phần trên hình vòm mang lại cho nó vẻ ngoài độc đáo và phong cách.