khaki
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
màu kaki, có màu vàng nâu nhạt
💡
Definition (English)
having a dull yellowish-brown color
✏️
Câu ví dụ
The designer showcased a new line of khaki handbags, inspired by nature and simplicity.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một dòng túi xách mới màu kaki, lấy cảm hứng từ thiên nhiên và sự đơn giản.