sky-blue
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xanh da trời, xanh thiên thanh
Definition (English)
light blue color like that of a cloudless sky
Câu ví dụ
The sky-blue flowers of the forget-me-nots added a delicate touch to the garden, attracting bees and butterflies alike.
Những bông hoa xanh da trời của cây lưu ly đã thêm một nét tinh tế vào khu vườn, thu hút cả ong và bướm.