Adverbs of Evocation of Positive Emotions

21 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adverb
một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ
in a way that is unexpected and causes amazement
She answered the question surprisingly well , demonstrating unexpected knowledge .
Cô ấy đã trả lời câu hỏi đáng ngạc nhiên tốt, thể hiện kiến thức bất ngờ.
Adverb
đáng ngạc nhiên, kinh ngạc
in a manner that causes great surprise or amazement
The research findings were astonishingly groundbreaking .
Những phát hiện nghiên cứu đã đáng kinh ngạc mang tính đột phá.
Adverb
đáng kinh ngạc, tuyệt đẹp
in an exceptionally impressive or beautiful manner
The garden was designed stunningly, with a harmonious blend of colors and textures .
Khu vườn được thiết kế một cách tuyệt đẹp, với sự pha trộn hài hòa của màu sắc và kết cấu.
Adverb
một cách đáng kinh ngạc, một cách ấn tượng
in a way that is extremely well or impressive
The singer 's voice resonated amazingly throughout the concert hall .
Giọng hát của ca sĩ vang lên tuyệt vời khắp hội trường buổi hòa nhạc.
Adverb
một cách hấp dẫn, một cách thú vị
in a manner that captures intense interest or curiosity
The speaker discussed cutting-edge technology fascinatingly, unraveling its potential impact on society .
Diễn giả đã thảo luận về công nghệ tiên tiến một cách hấp dẫn, làm sáng tỏ tác động tiềm năng của nó đối với xã hội.
Adverb
một cách thú vị, một cách hài hước
in a funny or entertaining way
The dog barked amusingly every time it saw its own reflection .
Con chó sủa một cách hài hước mỗi khi nhìn thấy bóng của mình.
Adverb
một cách dễ chịu, một cách thỏa mãn
in a manner that is enjoyable or satisfying
The hotel room was pleasantly spacious , providing a comfortable stay .
Phòng khách sạn một cách dễ chịu rộng rãi, mang lại một kỳ nghỉ thoải mái.
Adverb
một cách đáng ngạc nhiên, một cách gây sốc
in a way that causes sudden and unexpected surprise or shock
The water was startlingly cold when we jumped in .
Nước đáng ngạc nhiên lạnh khi chúng tôi nhảy vào.
Adverb
một cách thỏa mãn, với sự hài lòng
in a way that gives a feeling of fulfillment or pleasure
The book wraps up satisfyingly, tying all the loose ends .
Cuốn sách kết thúc một cách thỏa mãn, buộc tất cả các đầu lỏng lẻo.
Adverb
một cách thú vị, với sự nhiệt tình
in a way that causes strong interest, eagerness, or enthusiasm
He told the story excitingly, capturing everyone 's attention .
Anh ấy kể câu chuyện một cách hào hứng, thu hút sự chú ý của mọi người.
Adverb
một cách quyến rũ, một cách duyên dáng
in a very pleasant or visually attractive way
Her home was charmingly cluttered with books , art , and cozy furnishings .
Ngôi nhà của cô ấy một cách quyến rũ lộn xộn với sách, nghệ thuật và đồ đạc ấm cúng.
Adverb
một cách thuyết phục, thuyết phục
in a manner that persuades others to believe something is true, real, or valid
The story is convincingly told , with careful attention to detail .
Câu chuyện được kể một cách thuyết phục, với sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.
Adverb
ấn tượng, đáng chú ý
in a way that is remarkable or notable, often causing a sense of admiration or awe
The building was constructed impressively with modern design and technology .
Tòa nhà được xây dựng ấn tượng với thiết kế và công nghệ hiện đại.
Adverb
một cách xúc động, một cách thống thiết
in a manner that evokes deep emotions, often sadness or sympathy
The music swelled poignantly as the soldier 's letter was read aloud .
Âm nhạc thống thiết vang lên khi bức thư của người lính được đọc to.
Adverb
một cách mê hoặc, một cách quyến rũ
in a way that delights or fascinates, often seeming magical or charming
The dancer moved enchantingly, casting a spell of grace and beauty .
Vũ công di chuyển một cách mê hoặc, tạo ra một bùa mê của sự duyên dáng và vẻ đẹp.
Adverb
một cách đáng yêu, một cách dễ thương
in a cute and charming manner, often evoking feelings of affection or endearment
The fluffy bunny hopped around the garden adorably, nibbling on fresh greens .
Chú thỏ mềm mại nhảy quanh khu vườn một cách đáng yêu, gặm nhấm rau xanh tươi.
Adverb
một cách quyến rũ, một cách gợi cảm
in a way meant to arouse physical attraction or desire
The model seductively adjusted her hair for the camera , striking a perfect pose .
Người mẫu điều chỉnh mái tóc một cách quyến rũ trước máy ảnh, tạo dáng hoàn hảo.
Adverb
một cách hấp dẫn, một cách kỳ lạ
in a way that grabs one's interest or curiosity
The conversation between the characters unfolded intriguingly, revealing hidden motives .
Cuộc trò chuyện giữa các nhân vật diễn ra một cách hấp dẫn, tiết lộ những động cơ ẩn giấu.
Adverb
một cách ngoạn mục, đáng kinh ngạc
in a way that inspires awe, wonder, or admiration because of great beauty, scale, or impact
The opera ended with a breathtakingly powerful final note that brought the crowd to its feet .
Vở opera kết thúc với một nốt cuối ngoạn mục mạnh mẽ khiến khán giả đứng dậy.
Adverb
một cách ám ảnh
in a manner that is beautiful yet sad, leaving a deep and unforgettable impression
The novel 's narrative was hauntingly tragic , revealing the complexities of human relationships .
Câu chuyện của cuốn tiểu thuyết ám ảnh một cách bi thảm, tiết lộ sự phức tạp của các mối quan hệ con người.
Adverb
một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn
in a manner that is extremely captivating or interesting
The documentary is compellingly structured , drawing viewers into each chapter .
Bộ phim tài liệu được cấu trúc hấp dẫn, lôi cuốn người xem vào từng chương.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe