adorably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng yêu, một cách dễ thương
Definition (English)
in a cute and charming manner, often evoking feelings of affection or endearment
Câu ví dụ
The fluffy bunny hopped around the garden adorably, nibbling on fresh greens .
Chú thỏ mềm mại nhảy quanh khu vườn một cách đáng yêu, gặm nhấm rau xanh tươi.