compellingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn
💡
Definition (English)
in a manner that is extremely captivating or interesting
✏️
Câu ví dụ
The documentary is compellingly structured , drawing viewers into each chapter .
Bộ phim tài liệu được cấu trúc hấp dẫn, lôi cuốn người xem vào từng chương.