amusingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thú vị, một cách hài hước
Definition (English)
in a funny or entertaining way
Câu ví dụ
The dog barked amusingly every time it saw its own reflection .
Con chó sủa một cách hài hước mỗi khi nhìn thấy bóng của mình.