enchantingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách mê hoặc, một cách quyến rũ
💡
Definition (English)
in a way that delights or fascinates, often seeming magical or charming
✏️
Câu ví dụ
The dancer moved enchantingly, casting a spell of grace and beauty .
Vũ công di chuyển một cách mê hoặc, tạo ra một bùa mê của sự duyên dáng và vẻ đẹp.