intriguingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hấp dẫn, một cách kỳ lạ
💡
Definition (English)
in a way that grabs one's interest or curiosity
✏️
Câu ví dụ
The conversation between the characters unfolded intriguingly, revealing hidden motives .
Cuộc trò chuyện giữa các nhân vật diễn ra một cách hấp dẫn, tiết lộ những động cơ ẩn giấu.