pleasantly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ chịu, một cách thỏa mãn
💡
Definition (English)
in a manner that is enjoyable or satisfying
✏️
Câu ví dụ
The hotel room was pleasantly spacious , providing a comfortable stay .
Phòng khách sạn một cách dễ chịu rộng rãi, mang lại một kỳ nghỉ thoải mái.