excitingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thú vị, với sự nhiệt tình
Definition (English)
in a way that causes strong interest, eagerness, or enthusiasm
Câu ví dụ
He told the story excitingly, capturing everyone 's attention .
Anh ấy kể câu chuyện một cách hào hứng, thu hút sự chú ý của mọi người.