startlingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngạc nhiên, một cách gây sốc
Definition (English)
in a way that causes sudden and unexpected surprise or shock
Câu ví dụ
The water was startlingly cold when we jumped in .
Nước đáng ngạc nhiên lạnh khi chúng tôi nhảy vào.