convincingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thuyết phục, thuyết phục
Definition (English)
in a manner that persuades others to believe something is true, real, or valid
Câu ví dụ
The story is convincingly told , with careful attention to detail .
Câu chuyện được kể một cách thuyết phục, với sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.