astonishingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, kinh ngạc
💡
Definition (English)
in a manner that causes great surprise or amazement
✏️
Câu ví dụ
The research findings were astonishingly groundbreaking .
Những phát hiện nghiên cứu đã đáng kinh ngạc mang tính đột phá.