Verbs for Mischief
15 từ vựng
đùa, nói đùa
to joke about something, often by giving false or inaccurate information
She kidded her friend , saying she ’d seen him in a superhero movie .
Cô ấy đùa với bạn mình, nói rằng cô ấy đã thấy anh ấy trong một bộ phim siêu anh hùng.
đùa, nói đùa
to say something funny or behave in a way that makes people laugh
The teacher joked that the homework would be graded by the class pet .
Giáo viên đùa rằng bài tập về nhà sẽ được chấm bởi thú cưng của lớp.
trêu chọc, chòng ghẹo
to playfully annoy someone by making jokes or sarcastic remarks
Couples may tease each other affectionately , adding a touch of humor to their relationship .
Các cặp đôi có thể trêu chọc nhau một cách trìu mến, thêm một chút hài hước vào mối quan hệ của họ.
chơi khăm, trêu chọc
to play a mischievous trick or practical joke on someone, often for amusement and laughs
The team had cleverly pranked their supervisor on the company retreat .
Nhóm đã khéo léo chơi khăm người giám sát của họ trong chuyến đi công ty.
bắt chước, chế nhạo
to imitate someone or something, often using sarcasm or teasing
They mocked the singer 's performance in a funny way .
Họ chế nhạo màn trình diễn của ca sĩ một cách hài hước.
chế giễu, nhạo báng
to make fun of someone or something
It is crucial that educators do not ridicule students for asking questions .
Điều quan trọng là các nhà giáo dục không chế nhạo học sinh vì đặt câu hỏi.
lừa, đánh lừa
to trick someone by making them believe something false or absurd
She fooled the store clerk by returning an item that was n’t hers .
Cô ấy đã lừa nhân viên cửa hàng bằng cách trả lại một món đồ không phải của mình.
lừa gạt, đánh lừa
to deceive someone by creating a false story or situation
The tabloid newspaper hoaxed the public with sensational headlines about mythical creatures .
Tờ báo lá cải đã lừa dối công chúng bằng những tiêu đề giật gân về các sinh vật huyền thoại.
đùa giỡn, trêu chọc
to engage in light, playful, and teasing conversation or exchange of remarks
The siblings banter back and forth, teasing each other with affectionate jokes and playful remarks.
Anh chị em trêu đùa qua lại, trêu chọc nhau bằng những trò đùa âu yếm và nhận xét vui tươi.
trêu chọc, đùa giỡn
to playfully tease someone in a friendly way, often involving light-hearted jokes or gentle ridicule
The comedian ribbed the audience with witty jokes and humorous anecdotes .
Nghệ sĩ hài đã trêu chọc khán giả bằng những câu nói đùa thông minh và giai thoại hài hước.
trêu chọc, đùa giỡn với
to tease or joke with someone in a lighthearted and good-natured manner
I like to mess with my friends by telling funny stories about them.
Tôi thích trêu chọc bạn bè bằng cách kể những câu chuyện vui về họ.
đùa giỡn, nói đùa
to say or do something playfully or without serious intent
She jested about quitting her job , though everyone knew she loved it .
Cô ấy đùa về việc bỏ việc, mặc dù mọi người đều biết cô ấy yêu nó.
lừa, chơi khăm
to trick or deceive someone, often as a playful prank
Be careful not to punk someone too harshly , ensuring the prank is light-hearted and enjoyable for all involved .
Hãy cẩn thận không punk ai đó quá mạnh, đảm bảo rằng trò đùa nhẹ nhàng và thú vị cho tất cả mọi người tham gia.
trêu chọc, đùa cợt
to tease in a playful manner
The teammates razzed their captain after he missed an easy shot during the game .
Các đồng đội trêu chọc đội trưởng của họ sau khi anh ấy bỏ lỡ một cú sút dễ dàng trong trận đấu.
đùa cợt, nói đùa
to joke, especially in a playful manner
The TV show host japed with guests on the show , engaging them in friendly banter .
Người dẫn chương trình truyền hình đùa giỡn với các khách mời, thu hút họ vào cuộc trò chuyện thân thiện.