to mock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, chế nhạo
Definition (English)
to imitate someone or something, often using sarcasm or teasing
Câu ví dụ
They mocked the singer 's performance in a funny way .
Họ chế nhạo màn trình diễn của ca sĩ một cách hài hước.