to joke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đùa, nói đùa
Definition (English)
to say something funny or behave in a way that makes people laugh
Câu ví dụ
The teacher joked that the homework would be graded by the class pet .
Giáo viên đùa rằng bài tập về nhà sẽ được chấm bởi thú cưng của lớp.