to punk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa, chơi khăm
Definition (English)
to trick or deceive someone, often as a playful prank
Câu ví dụ
Be careful not to punk someone too harshly , ensuring the prank is light-hearted and enjoyable for all involved .
Hãy cẩn thận không punk ai đó quá mạnh, đảm bảo rằng trò đùa nhẹ nhàng và thú vị cho tất cả mọi người tham gia.