to jape
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đùa cợt, nói đùa
💡
Definition (English)
to joke, especially in a playful manner
✏️
Câu ví dụ
The TV show host japed with guests on the show , engaging them in friendly banter .
Người dẫn chương trình truyền hình đùa giỡn với các khách mời, thu hút họ vào cuộc trò chuyện thân thiện.