to ridicule
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chế giễu, nhạo báng
Definition (English)
to make fun of someone or something
Câu ví dụ
It is crucial that educators do not ridicule students for asking questions .
Điều quan trọng là các nhà giáo dục không chế nhạo học sinh vì đặt câu hỏi.