to prank
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi khăm, trêu chọc
💡
Definition (English)
to play a mischievous trick or practical joke on someone, often for amusement and laughs
✏️
Câu ví dụ
The team had cleverly pranked their supervisor on the company retreat .
Nhóm đã khéo léo chơi khăm người giám sát của họ trong chuyến đi công ty.