Adjectives of Positive Emotions

16 từ vựng
Adjective
hạnh phúc,vui vẻ, feeling good or glad
emotionally feeling good or glad
The happy couple celebrated their anniversary with a romantic dinner .
Cặp đôi hạnh phúc đã kỷ niệm ngày cưới của họ với một bữa tối lãng mạn.
Adjective
vui mừng, hạnh phúc
pleased about something
He was glad to finally see his family after being away for so long .
Anh ấy vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp gia đình sau một thời gian dài xa cách.
Adjective
vui vẻ, hân hoan
full of happiness and positivity
The park was buzzing with cheerful chatter and the laughter of children playing .
Công viên rộn ràng với những cuộc trò chuyện vui vẻ và tiếng cười của trẻ em đang chơi đùa.
Adjective
vui vẻ, hân hoan
causing great happiness
The joyful reunion with her family brought tears to her eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ với gia đình khiến cô ấy rơi nước mắt.
Adjective
tự hào, hãnh diện
feeling satisfied with someone or one's possessions, achievements, etc.
He felt proud of himself for completing his first marathon .
Anh ấy cảm thấy tự hào về bản thân vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon đầu tiên của mình.
Adjective
hài lòng, thỏa mãn
content with a result or outcome
They were satisfied with their meal at the restaurant , praising the delicious flavors .
Họ hài lòng với bữa ăn của mình tại nhà hàng, khen ngợi hương vị ngon.
Adjective
hưng phấn, ngây ngất
feeling intense excitement and happiness
The euphoric energy of the music festival filled the air , creating an atmosphere of celebration and joy .
Năng lượng phấn khích của lễ hội âm nhạc tràn ngập không khí, tạo nên bầu không khí của lễ kỷ niệm và niềm vui.
Adjective
phấn khởi, hân hoan
excited and happy because something has happened or is going to happen
She was elated when she found out she was going to be a parent .
Cô ấy vui mừng khôn xiết khi biết mình sắp làm cha mẹ.
Adjective
hạnh phúc, sung sướng
experiencing a state of perfect happiness
The aroma of freshly baked cookies filled the kitchen , creating a blissful homey atmosphere .
Mùi thơm của bánh quy mới nướng tràn ngập nhà bếp, tạo ra một bầu không khí ấm cúng hạnh phúc.
Adjective
vui mừng khôn xiết, hạnh phúc tột độ
experiencing extreme happiness or great delight
The parents were overjoyed to see their child graduate from college.
Cha mẹ vui mừng khôn xiết khi thấy con mình tốt nghiệp đại học.
Adjective
vui vẻ, hân hoan
having a cheerful and friendly demeanor
The jovial atmosphere at the family reunion was marked by laughter , games , and shared stories .
Bầu không khí vui vẻ tại buổi đoàn tụ gia đình được đánh dấu bởi tiếng cười, trò chơi và những câu chuyện chia sẻ.
Adjective
vui vẻ, hạnh phúc
full of enjoyment and happiness
She wore a merry smile as she greeted everyone at the party .
Cô ấy đeo một nụ cười vui vẻ khi chào mọi người tại bữa tiệc.
Adjective
vui mừng, hân hoan
showing great happiness or joy
The family 's gleeful reunion at the airport brought tears of joy to their eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ của gia đình tại sân bay đã khiến họ rơi nước mắt vì hạnh phúc.
Adjective
hân hoan, vui mừng
experiencing or expressing extreme happiness
The surprise birthday party left Emily jubilant, surrounded by friends and family expressing their love and good wishes .
Bữa tiệc sinh nhật bất ngờ khiến Emily vui mừng khôn xiết, được bao quanh bởi bạn bè và gia đình bày tỏ tình yêu và lời chúc tốt đẹp.
Adjective
ngây ngất, vui sướng tột độ
extremely excited and happy
The couple was ecstatic upon learning they were expecting their first child .
Cặp đôi vô cùng phấn khích khi biết tin họ sắp có đứa con đầu lòng.
Adjective
vui vẻ, lạc quan
full of happiness and optimism
She wore a cheery expression as she shared good news with her friends .
Cô ấy mang một biểu cảm vui vẻ khi chia sẻ tin tốt với bạn bè.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe