ecstatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngây ngất, vui sướng tột độ
Definition (English)
extremely excited and happy
Câu ví dụ
The couple was ecstatic upon learning they were expecting their first child .
Cặp đôi vô cùng phấn khích khi biết tin họ sắp có đứa con đầu lòng.