ecstatic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngây ngất, vui sướng tột độ
💡
Definition (English)
extremely excited and happy
✏️
Câu ví dụ
The couple was ecstatic upon learning they were expecting their first child .
Cặp đôi vô cùng phấn khích khi biết tin họ sắp có đứa con đầu lòng.