cheerful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Definition (English)
full of happiness and positivity
Câu ví dụ
The park was buzzing with cheerful chatter and the laughter of children playing .
Công viên rộn ràng với những cuộc trò chuyện vui vẻ và tiếng cười của trẻ em đang chơi đùa.