jubilant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hân hoan, vui mừng
Definition (English)
experiencing or expressing extreme happiness
Câu ví dụ
The surprise birthday party left Emily jubilant, surrounded by friends and family expressing their love and good wishes .
Bữa tiệc sinh nhật bất ngờ khiến Emily vui mừng khôn xiết, được bao quanh bởi bạn bè và gia đình bày tỏ tình yêu và lời chúc tốt đẹp.