jubilant
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hân hoan, vui mừng
💡
Definition (English)
experiencing or expressing extreme happiness
✏️
Câu ví dụ
The surprise birthday party left Emily jubilant, surrounded by friends and family expressing their love and good wishes .
Bữa tiệc sinh nhật bất ngờ khiến Emily vui mừng khôn xiết, được bao quanh bởi bạn bè và gia đình bày tỏ tình yêu và lời chúc tốt đẹp.