gleeful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hân hoan
Definition (English)
showing great happiness or joy
Câu ví dụ
The family 's gleeful reunion at the airport brought tears of joy to their eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ của gia đình tại sân bay đã khiến họ rơi nước mắt vì hạnh phúc.