gleeful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hân hoan
💡
Definition (English)
showing great happiness or joy
✏️
Câu ví dụ
The family 's gleeful reunion at the airport brought tears of joy to their eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ của gia đình tại sân bay đã khiến họ rơi nước mắt vì hạnh phúc.