satisfied
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, thỏa mãn
Definition (English)
content with a result or outcome
Câu ví dụ
They were satisfied with their meal at the restaurant , praising the delicious flavors .
Họ hài lòng với bữa ăn của mình tại nhà hàng, khen ngợi hương vị ngon.