glad
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hạnh phúc
Definition (English)
pleased about something
Câu ví dụ
He was glad to finally see his family after being away for so long .
Anh ấy vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp gia đình sau một thời gian dài xa cách.