Top 226 - 250 Phrasal Verbs

25 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Verb
kích hoạt, khởi động
to make something operate, especially by accident
She mistakenly set off the sprinkler system while working on the garden .
Cô ấy vô tình kích hoạt hệ thống tưới tiêu khi đang làm việc trong vườn.
Verb
đuổi kịp, bắt kịp
to go faster and reach someone or something that is ahead
Even with a slow beginning, the marathon runner increased her pace to catch up with the leaders.
Ngay cả với khởi đầu chậm chạp, vận động viên marathon đã tăng tốc độ để bắt kịp các nhà lãnh đạo.
Verb
ăn mặc đẹp, mặc quần áo sang trọng
to wear formal clothes for a special occasion or event
Attending the wedding , guests were expected to dress up in semi-formal attire .
Khi tham dự đám cưới, khách mời được mong đợi sẽ mặc trang phục bán trang trọng.
Verb
làm mòn, làm hỏng
to cause something to lose its functionality or good condition over time or through extensive use
The frequent washing and drying wore the delicate fabric of the dress out.
Việc giặt và sấy thường xuyên đã làm mòn vải mỏng manh của chiếc váy.
Verb
bắt kịp, trở nên phổ biến
(of a concept, trend, or idea) to become popular
His music did n’t catch on until years after its release .
Âm nhạc của anh ấy không bắt kịp cho đến nhiều năm sau khi phát hành.
Verb
xảy ra, diễn ra
to happen, often unexpectedly
The unexpected delay came about due to severe weather conditions .
Sự chậm trễ bất ngờ xảy ra do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Verb
bỏ qua, loại trừ
to intentionally exclude someone or something
I ’ll leave out the technical terms to make the explanation simpler .
Tôi sẽ bỏ qua các thuật ngữ kỹ thuật để làm cho lời giải thích đơn giản hơn.
Verb
nôn, ói
to expel the contents of the stomach through the mouth
The bad odor in the room made her feel sick , and she had to throw up.
Mùi hôi trong phòng khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn, và cô ấy phải nôn.
Verb
trao đổi với, thảo luận với
to tell someone about an idea, especially to know their opinion about it
Before finalizing the menu, the chef ran the new dishes by the restaurant owner.
Trước khi hoàn thiện thực đơn, đầu bếp đã trình bày các món ăn mới với chủ nhà hàng.
Verb
đi ngang qua, lướt qua
to go past someone or something
The parade passed by the city hall .
Đoàn diễu hành đã đi qua tòa thị chính.
Verb
lên tiếng, nói lên suy nghĩ của mình
to express thoughts freely and confidently
It 's crucial to speak up for what you believe in .
Việc lên tiếng vì điều bạn tin tưởng là rất quan trọng.
Verb
ngất, mất ý thức
to lose consciousness
She hit her head against the shelf and passed out instantly .
Cô ấy đập đầu vào kệ và ngất đi ngay lập tức.
Verb
phát, phân phát
to distribute something among a group of individuals
The local government will give free masks out to the public during a health crisis.
Chính quyền địa phương sẽ phát khẩu trang miễn phí cho công chúng trong thời gian khủng hoảng y tế.
Verb
tin tưởng vào, dựa vào
to put trust in something or someone
We can count on the public transportation system to be punctual and efficient .
Chúng ta có thể tin tưởng vào hệ thống giao thông công cộng để đúng giờ và hiệu quả.
Verb
gây ra, dẫn đến
to be the reason for a specific incident or result
The new law brought about positive changes in the community .
Luật mới đã mang lại những thay đổi tích cực trong cộng đồng.
Verb
quan hệ, có chuyện tình một đêm
to have a brief sexual relationship with a person
She was hesitant to hook up with him , but eventually decided to take the risk .
Cô ấy do dự quan hệ với anh ta, nhưng cuối cùng đã quyết định mạo hiểm.
Verb
bắt đầu, khởi động
to cause something to begin, particularly initiating an event or process
The company kicked off the new product launch with a big advertising blitz .
Công ty đã khởi động việc ra mắt sản phẩm mới với một chiến dịch quảng cáo lớn.
Verb
ngồi không, không làm gì
to spend time doing nothing or nothing productive
On lazy Sundays , they like to sit around and watch TV .
Vào những ngày Chủ nhật lười biếng, họ thích ngồi không và xem TV.
Verb
ưu tiên hơn, quan trọng hơn
to have a higher priority or importance compared to someone or something else
As a responsible citizen , it is important to ensure that the welfare of others comes before personal gain .
Là một công dân có trách nhiệm, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng phúc lợi của người khác được ưu tiên hơn lợi ích cá nhân.
Verb
chống lại, phản đối
to oppose or resist someone or something
He was willing to go against the odds and fight for his principles .
Anh ấy sẵn sàng đi ngược lại tỷ lệ cược và chiến đấu vì nguyên tắc của mình.
Verb
bắt nguồn từ, xuất phát từ
to be originated from something
His theories are derived from years of extensive research .
Lý thuyết của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm nghiên cứu sâu rộng.
Verb
bảo vệ, ủng hộ
to defend or support someone or something
The team captain stood up for their teammates when they faced unfair criticism .
Đội trưởng đã bảo vệ đồng đội của mình khi họ phải đối mặt với những lời chỉ trích không công bằng.
Verb
đóng gói, thu dọn đồ đạc
to put things into containers or bags in order to transport or store them
They packed the gifts up carefully to avoid any damage.
Họ đóng gói quà cẩn thận để tránh bất kỳ hư hỏng nào.
Verb
nộp tiền bảo lãnh, bảo lãnh tại ngoại
to pay money to the court to release someone from custody until their trial
The unexpected arrest forced them to bail out their sibling , turning a family dinner into a rescue mission .
Việc bắt giữ bất ngờ buộc họ phải đóng tiền bảo lãnh cho anh chị em mình, biến bữa tối gia đình thành một nhiệm vụ giải cứu.
Verb
cắt ngang, tàn sát
to kill or cause harm to a large number of people, often through violent means
Mass shootings sadly mow victims down within minutes.
Các vụ xả súng hàng loạt đáng buồn quét sạch nạn nhân chỉ trong vài phút.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe