to kick off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi động
Definition (English)
to cause something to begin, particularly initiating an event or process
Câu ví dụ
The company kicked off the new product launch with a big advertising blitz .
Công ty đã khởi động việc ra mắt sản phẩm mới với một chiến dịch quảng cáo lớn.