to kick off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi động
💡
Definition (English)
to cause something to begin, particularly initiating an event or process
✏️
Câu ví dụ
The company kicked off the new product launch with a big advertising blitz .
Công ty đã khởi động việc ra mắt sản phẩm mới với một chiến dịch quảng cáo lớn.