to bail out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nộp tiền bảo lãnh, bảo lãnh tại ngoại
💡
Definition (English)
to pay money to the court to release someone from custody until their trial
✏️
Câu ví dụ
The unexpected arrest forced them to bail out their sibling , turning a family dinner into a rescue mission .
Việc bắt giữ bất ngờ buộc họ phải đóng tiền bảo lãnh cho anh chị em mình, biến bữa tối gia đình thành một nhiệm vụ giải cứu.