to catch up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đuổi kịp, bắt kịp
💡
Definition (English)
to go faster and reach someone or something that is ahead
✏️
Câu ví dụ
Even with a slow beginning, the marathon runner increased her pace to catch up with the leaders.
Ngay cả với khởi đầu chậm chạp, vận động viên marathon đã tăng tốc độ để bắt kịp các nhà lãnh đạo.