Adverbs of Certainty

22 từ vựng
Adverb
chắc chắn, dứt khoát
in a certain way
You should definitely try the new restaurant downtown .
Bạn chắc chắn nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
Adverb
chắc chắn, dĩ nhiên
in an assured manner, leaving no room for doubt
The team certainly worked hard to achieve their goals this season .
Đội bóng chắc chắn đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ trong mùa giải này.
Adverb
thực sự, quả thật
used to say what is actually the truth or the fact about something
I did n't believe him at first , but he was really telling the truth .
Lúc đầu tôi không tin anh ấy, nhưng anh ấy thực sự đang nói sự thật.
Adverb
chắc chắn, không nghi ngờ
with no doubt
He will sure appreciate the thoughtful gift you gave him .
Anh ấy chắc chắn sẽ đánh giá cao món quà chu đáo mà bạn đã tặng anh ấy.
Adverb
chắc chắn, tất nhiên
in a manner showing absolute confidence in the statement
If you study consistently , you will surely improve your grades .
Nếu bạn học tập một cách kiên trì, bạn chắc chắn sẽ cải thiện điểm số của mình.
Adverb
chắc chắn, không nghi ngờ
with complete confidence
The evidence proved for certain that the hypothesis was correct .
Bằng chứng đã chứng minh một cách chắc chắn rằng giả thuyết là đúng.
Adverb
rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is clearly seen, known, or understood
The solution was evidently working , since the results improved immediately .
Giải pháp rõ ràng đang hoạt động, vì kết quả được cải thiện ngay lập tức.
Adverb
quyết liệt, chắc chắn
in a way that is certain and beyond any doubt
The changes in the design were decidedly for the better .
Những thay đổi trong thiết kế chắc chắn là tốt hơn.
Adverb
không thể chối cãi
in a way that is definite and cannot be rejected or questioned
The support from the community was undeniably overwhelming .
Sự hỗ trợ từ cộng đồng là không thể chối cãi áp đảo.
Adverb
một cách đáng tin
in a manner that can be accepted as true based on the available evidence or circumstances
The news report was delivered believably, with detailed and factual information .
Bản tin được trình bày một cách đáng tin cậy, với thông tin chi tiết và thực tế.
Adverb
một cách dứt khoát
in a way that clearly shows or proves something without doubt or uncertainty
The autopsy report conclusively determined the cause of death .
Báo cáo khám nghiệm tử thi đã xác định một cách chắc chắn nguyên nhân tử vong.
Adverb
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
in a way that cannot be confused or misunderstood
The company 's commitment to quality was unmistakably demonstrated in the durability and craftsmanship of its products .
Cam kết của công ty về chất lượng đã được thể hiện rõ ràng trong độ bền và tay nghề của sản phẩm.
Adverb
chắc chắn, không nghi ngờ
in a manner beyond any question or uncertainty
The sincerity of his apology was unquestionably felt , leading to reconciliation with his friend .
Sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy đã được cảm nhận không thể nghi ngờ, dẫn đến sự hòa giải với người bạn.
Adverb
chắc chắn, không nghi ngờ gì
used to say that there is no doubt something is true or is the case
The team 's victory was undoubtedly due to their hard work and excellent strategy .
Chiến thắng của đội chắc chắn là nhờ vào sự chăm chỉ và chiến lược xuất sắc của họ.
Adverb
có thể chứng minh được, một cách rõ ràng
in a way that can be clearly shown or proven
The success of the new product was demonstrably evident in increased sales .
Thành công của sản phẩm mới đã rõ ràng thể hiện trong việc tăng doanh số.
Adverb
hiển nhiên, rõ ràng
in a way that is clearly and easily recognizable
The success of the campaign was patently evident in the overwhelming support from the community .
Thành công của chiến dịch đã rõ ràng rõ ràng trong sự ủng hộ áp đảo từ cộng đồng.
Adverb
không nghi ngờ gì, chắc chắn
used to emphasize an opinion or the point one is making
Without doubt, learning a new language takes time and effort .
Không nghi ngờ gì, học một ngôn ngữ mới cần thời gian và nỗ lực.
Adverb
không thể tranh cãi, chắc chắn
in a way that makes any disagreement or denial impossible or unlikely
The athlete 's talent was indisputably evident in every competition .
Tài năng của vận động viên đã không thể chối cãi rõ ràng trong mỗi cuộc thi.
Adverb
không nghi ngờ gì, chắc chắn
in a way that expresses certainty
With his experience and skills , he will , no doubt, contribute significantly to the project .
Với kinh nghiệm và kỹ năng của mình, anh ấy chắc chắn sẽ đóng góp đáng kể vào dự án.
Adverb
rõ ràng, một cách thẳng thắn
in a clear and straightforward manner
The company 's spokesperson unequivocally denied any involvement in the scandal .
Người phát ngôn của công ty đã rõ ràng phủ nhận mọi liên quan đến vụ bê bối.
Adverb
một cách dứt khoát, hoàn toàn
in a definite, clear, and explicit manner
The witness testified categorically, providing detailed and unwavering answers during the trial .
Nhân chứng đã khai một cách dứt khoát, đưa ra những câu trả lời chi tiết và kiên định trong phiên tòa.
Adverb
chắc chắn, một cách tự tin
in a confident or guaranteed manner
The pilot assuredly navigated the aircraft through turbulent weather , ensuring a smooth landing .
Phi công chắc chắn đã điều hướng máy bay qua thời tiết hỗn loạn, đảm bảo một cú hạ cánh êm ái.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe