for certain
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, không nghi ngờ
Definition (English)
with complete confidence
Câu ví dụ
The evidence proved for certain that the hypothesis was correct .
Bằng chứng đã chứng minh một cách chắc chắn rằng giả thuyết là đúng.