no doubt
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không nghi ngờ gì, chắc chắn
Definition (English)
in a way that expresses certainty
Câu ví dụ
With his experience and skills , he will , no doubt, contribute significantly to the project .
Với kinh nghiệm và kỹ năng của mình, anh ấy chắc chắn sẽ đóng góp đáng kể vào dự án.