conclusively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát
Definition (English)
in a way that clearly shows or proves something without doubt or uncertainty
Câu ví dụ
The autopsy report conclusively determined the cause of death .
Báo cáo khám nghiệm tử thi đã xác định một cách chắc chắn nguyên nhân tử vong.