demonstrably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể chứng minh được, một cách rõ ràng
Definition (English)
in a way that can be clearly shown or proven
Câu ví dụ
The success of the new product was demonstrably evident in increased sales .
Thành công của sản phẩm mới đã rõ ràng thể hiện trong việc tăng doanh số.