Adverbs of Positive Evaluation

16 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adverb
đúng cách, một cách thích hợp
in the correct or suitable manner
The gardener planted the seeds right, ensuring a bountiful harvest.
Người làm vườn đã trồng hạt giống đúng cách, đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu.
Adverb
một cách chính xác, đúng đắn
in a correct or accurate way
She rightly pointed out the contradiction in his argument .
Cô ấy đúng đắn chỉ ra sự mâu thuẫn trong lập luận của anh ta.
Adverb
một cách chính xác, đúng đắn
in a right way and without mistake
The driver signaled correctly before making the turn .
Tài xế đã báo hiệu đúng cách trước khi rẽ.
Adverb
một cách chính xác, không có sai sót
in a way that has no errors or mistakes
The weather forecast predicted the temperature accurately for the week .
Dự báo thời tiết đã dự đoán nhiệt độ một cách chính xác cho tuần.
OK
Adverb
một cách chấp nhận được, một cách thỏa đáng
in a manner that is acceptable or satisfactory
The recipe turned out okay, though I might tweak it next time.
Công thức hóa ra ổn, mặc dù tôi có thể điều chỉnh nó vào lần sau.
Adverb
khá tốt, một cách chính xác
to an acceptable extent
The new strategy is working all right to increase sales.
Chiến lược mới đang hoạt động khá tốt để tăng doanh số.
Adverb
một cách phù hợp, thích đáng
in a manner that is appropriate or suitable for the given situation
The crown was fittingly passed to the most deserving heir .
Vương miện đã được một cách phù hợp trao cho người thừa kế xứng đáng nhất.
Adverb
một cách phù hợp, thích hợp
in a way that is proper or fitting for a specific purpose, condition, or setting
He arrived suitably attired for the formal banquet .
Anh ấy đến một cách phù hợp ăn mặc cho bữa tiệc trang trọng.
Adverb
một cách không sai lầm, với độ chính xác liên tục
in a manner that shows constant accuracy, judgment, or reliability
He has unerringly predicted the outcome of every election since 2000 .
Anh ấy đã không sai lầm dự đoán kết quả của mọi cuộc bầu cử kể từ năm 2000.
Adverb
tốt, đúng cách
in a satisfactory manner
She sings good for someone so young.
Cô ấy hát tốt đối với một người trẻ như vậy.
Adverb
tốt, một cách chấp nhận được
in a way that is acceptable or satisfactory
The project is going fine and is on track to be completed on time.
Dự án đang tiến triển tốt và đúng hướng để hoàn thành đúng hạn.
Adverb
tốt, một cách đúng đắn
in a way that is right or satisfactory
The students worked well together on the group project .
Các sinh viên đã làm việc tốt cùng nhau trong dự án nhóm.
Adverb
tinh tế, một cách điêu luyện
in a highly skilled or excellent manner
Each movement of the dancer was finely executed with perfect grace .
Mỗi chuyển động của vũ công đều được thực hiện một cách tinh tế với vẻ duyên dáng hoàn hảo.
Adverb
đúng cách, một cách thỏa đáng
in a correct or satisfactory manner
The pipes were n't installed properly, which caused the leak .
Các đường ống không được lắp đặt đúng cách, điều này đã gây ra rò rỉ.
Adverb
một cách thích hợp, một cách phù hợp
in a way that is acceptable or proper
The punishment was administered appropriately for the violation .
Hình phạt đã được áp dụng một cách thích hợp cho vi phạm.
Adverb
một cách tao nhã, thanh lịch
in a manner that demonstrates good taste, elegance, or aesthetic judgment
The furniture in the room was tastefully arranged to maximize space and visual appeal .
Đồ nội thất trong phòng được bày trí một cách tinh tế để tối đa hóa không gian và sức hấp dẫn thị giác.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe