all right
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khá tốt, một cách chính xác
💡
Definition (English)
to an acceptable extent
✏️
Câu ví dụ
The new strategy is working all right to increase sales.
Chiến lược mới đang hoạt động khá tốt để tăng doanh số.