right
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đúng cách, một cách thích hợp
Definition (English)
in the correct or suitable manner
Câu ví dụ
The gardener planted the seeds right, ensuring a bountiful harvest.
Người làm vườn đã trồng hạt giống đúng cách, đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu.