fine
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tốt, một cách chấp nhận được
Definition (English)
in a way that is acceptable or satisfactory
Câu ví dụ
The project is going fine and is on track to be completed on time.
Dự án đang tiến triển tốt và đúng hướng để hoàn thành đúng hạn.