fine
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt, một cách chấp nhận được
💡
Definition (English)
in a way that is acceptable or satisfactory
✏️
Câu ví dụ
The project is going fine and is on track to be completed on time.
Dự án đang tiến triển tốt và đúng hướng để hoàn thành đúng hạn.